hair grease
Định nghĩa
Danh từ: - Dầu bôi tóc, keo vuốt tóc: "hair grease" là một loại mỹ phẩm dùng cho tóc, thường có dạng sệt hoặc kem, được sử dụng để bôi lên tóc nhằm tạo kiểu, giữ nếp hoặc làm bóng tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng dầu bôi tóc để giữ nếp tóc suốt cả ngày.)
- (Loại dầu bôi tóc này làm tóc tôi trông bóng mượt và khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply hair grease": thoa dầu bôi tóc.
- You should apply hair grease evenly to avoid greasy patches. (Bạn nên thoa dầu bôi tóc đều để tránh các mảng nhờn.)
"hair grease buildup": sự tích tụ dầu bôi tóc.
- Excessive hair grease buildup can clog hair follicles. (Sự tích tụ dầu bôi tóc quá nhiều có thể gây tắc nghẽn nang tóc.)
Biến thể và từ gần giống
Hair oil (n): dầu dưỡng tóc (thường lỏng hơn, dùng để dưỡng ẩm).
- She prefers hair oil over hair grease for a lighter feel. (Cô ấy thích dầu dưỡng tóc hơn dầu bôi tóc vì cảm giác nhẹ nhàng hơn.)
Hair pomade (n): pomade vuốt tóc (một loại dầu bôi tóc có độ giữ nếp cao).
- Hair pomade gives a stronger hold than regular hair grease. (Pomade vuốt tóc giữ nếp chắc hơn so với dầu bôi tóc thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Hair wax: sáp vuốt tóc (thường cứng hơn, dùng để tạo kiểu).
- Hair gel: gel vuốt tóc (dạng lỏng, tạo độ cứng khi khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan